cochineal insect

Học thuật
Thân thiện
cochineal insect

A farmer carefully collects cochineal insects from a cactus pad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng thuộc họ rệp son, nguồn gốc từ Mexico Nam Mỹ, sống ký sinh trên cây xương rồng: Cơ thể con cái của loài côn trùng này được sấy khô nghiền thành bột để sản xuất một loại thuốc nhuộm màu đỏ tươi rất đậm, tên carmine hoặc cochineal.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vibrant red color in this fabric comes from the cochineal insect. (Màu đỏ rực rỡ trên vải này nguồn gốc từ con rệp son.)
    • Farmers carefully cultivate cactus plants to harvest the cochineal insect. (Những người nông dân cẩn thận trồng cây xương rồng để thu hoạch rệp son.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cochineal extract": chiết xuất carmine, một chất màu thực phẩm tự nhiên (E120) được sản xuất từ cochineal insect.
    • Some yogurts and beverages use cochineal extract for coloring. (Một số sữa chua đồ uống sử dụng chiết xuất carmine để tạo màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochineal (n): thường dùng để chỉ chính loại thuốc nhuộm màu đỏ được làm từ cochineal insect.
    • Cochineal was a highly valuable trade commodity in the 16th century. (Thuốc nhuộm carmine từng mặt hàng thương mại giá trị cao vào thế kỷ 16.)
  • Carmine (n): tên gọi khác của thuốc nhuộm màu đỏ thu được từ cochineal insect.
  • Dactylopius coccus (n): tên khoa học của cochineal insect.
Từ đồng nghĩa
  • Cochineal scale insect: rệp son carmine.
  • Nopal cactus insect: côn trùng trên cây xương rồng nopal (một cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

cochineal insect

A farmer carefully collects cochineal insects from a cactus pad.

Noun
  1. loài rệp son sống trên cây xương rồng, dùng làm thuốc nhuộm màu đỏ.

Từ đồng nghĩa